Tiếng Việt
Bệnh zona thần kinh tiếng Anh là gì?
bệnh zona thần kinh tiếng Anh là herpes zoster /ˈhɜrpiz ˈzɑstər/. Bệnh do vi rút herpes gây ra, gây ra phát ban đau rát và mụn nước trên da, thường xuất hiện theo dây thần kinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
herpes zoster
Ví dụ câu với bệnh zona thần kinh / herpes zoster
- 1
Bệnh zona thần kinh thường xuất hiện sau khi bị nhiễm virus thủy đậu.
Herpes zoster often appears after chickenpox infection.
- 2
Các triệu chứng của bệnh zona thần kinh có thể kéo dài vài tuần.
Symptoms of herpes zoster can last for several weeks.
Ghi chú dùng từ bệnh zona thần kinh
Bệnh zona thần kinh là do virus herpes gây ra, liên quan đến bệnh thủy đậu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'virus herpes' (virus herpes), 'thủy đậu' (chickenpox), 'phát ban' (rash).
Video minh hoạ bệnh zona thần kinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh zona thần kinh
Câu hỏi thường gặp về "bệnh zona thần kinh"
Bệnh zona thần kinh tiếng Anh là gì?
Bệnh zona thần kinh tiếng Anh là "herpes zoster" (danh từ), nghĩa là: Bệnh do vi rút herpes gây ra, gây ra phát ban đau rát và mụn nước trên da, thường xuất hiện theo dây thần kinh.
"herpes zoster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"herpes zoster" nghĩa tiếng Việt là "bệnh zona thần kinh". Bệnh zona thần kinh là do virus herpes gây ra, liên quan đến bệnh thủy đậu.
Phát âm "herpes zoster" như thế nào?
"herpes zoster" có phiên âm IPA /ˈhɜrpiz ˈzɑstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "herpes zoster"?
Herpes zoster often appears after chickenpox infection. — Bệnh zona thần kinh thường xuất hiện sau khi bị nhiễm virus thủy đậu.