The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh zona tiếng Anh là gì?

bệnh zona tiếng Anh là herpes zoster /ˈhɜrpiz ˈzɑstər/. Bệnh zona là một bệnh do virus herpes zoster gây ra, gây ra phát ban đau rát và mụn nước trên da.

Hình minh hoạ "bệnh zona" tiếng Anh là "herpes zoster"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

herpes zoster

Danh từ
/ˈhɜrpiz ˈzɑstər/

Ví dụ câu với bệnh zona / herpes zoster

  1. 1

    Tôi đã bị bệnh zona và cảm thấy rất đau đớn.

    I had herpes zoster and felt very painful.

  2. 2

    Bệnh zona thường xuất hiện sau khi bị thủy đậu.

    Herpes zoster often appears after chickenpox.

Ghi chú dùng từ bệnh zona

Bệnh zona là một dạng của bệnh herpes, liên quan đến virus herpes simplex và herpes zoster. Các thuật ngữ liên quan gồm có: herpes simplex (virus herpes simplex), varicella (thủy đậu), và postherpetic neuralgia (đau dây thần kinh sau zona).

Video minh hoạ bệnh zona

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh zona

Câu hỏi thường gặp về "bệnh zona"

Bệnh zona tiếng Anh là gì?

Bệnh zona tiếng Anh là "herpes zoster" (danh từ), nghĩa là: Bệnh zona là một bệnh do virus herpes zoster gây ra, gây ra phát ban đau rát và mụn nước trên da.

"herpes zoster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"herpes zoster" nghĩa tiếng Việt là "bệnh zona". Bệnh zona là một dạng của bệnh herpes, liên quan đến virus herpes simplex và herpes zoster.

Phát âm "herpes zoster" như thế nào?

"herpes zoster" có phiên âm IPA /ˈhɜrpiz ˈzɑstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "herpes zoster"?

I had herpes zoster and felt very painful. — Tôi đã bị bệnh zona và cảm thấy rất đau đớn.