Tiếng Việt
Bết bát tiếng Anh là gì?
Bết bát tiếng Anh là Dire /ˈdaɪə/. Rất tồi tệ, nguy cấp hoặc khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dire
Ví dụ câu với Bết bát / Dire
- 1
Tình hình kinh tế của họ đang rất bết bát.
Their economic situation is very dire.
- 2
Sau cơn bão, cuộc sống của người dân trở nên bết bát.
After the storm, people's lives became dire.
Ghi chú dùng từ Bết bát
Từ 'Dire' mô tả tình trạng cực kỳ xấu hoặc nguy hiểm. Các từ liên quan gồm 'urgent' (khẩn cấp), 'critical' (nghiêm trọng), 'desperate' (tuyệt vọng).
Video minh hoạ Bết bát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bết bát
Câu hỏi thường gặp về "Bết bát"
Bết bát tiếng Anh là gì?
Bết bát tiếng Anh là "Dire" (tính từ), nghĩa là: Rất tồi tệ, nguy cấp hoặc khó khăn.
"Dire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dire" nghĩa tiếng Việt là "Bết bát". Từ 'Dire' mô tả tình trạng cực kỳ xấu hoặc nguy hiểm.
Phát âm "Dire" như thế nào?
"Dire" có phiên âm IPA /ˈdaɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dire"?
Their economic situation is very dire. — Tình hình kinh tế của họ đang rất bết bát.