Tiếng Việt
Bết tiếng Anh là gì?
bết tiếng Anh là Sticky /ˈstɪki/. Dính chặt, không thể tách rời hoặc dễ dàng rời ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sticky
Ví dụ câu với bết / Sticky
- 1
Bột này rất bết, khó rửa sạch.
This flour is very sticky, hard to wash off.
- 2
Chất keo này dính bết vào tay tôi.
This glue is so sticky that it stuck to my hand.
Ghi chú dùng từ bết
Từ 'bết' mô tả tính chất dính chặt. Các từ liên quan gồm 'adhesive' (dán dính), 'clinging' (bám chặt), và 'tacky' (dính nhớp).
Video minh hoạ bết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bết
- Bết bátDire
- bê bếtspattered
- bí bếtStuck in a rut
- tóc bếtgreasy hair
- bê bết máucovered in blood
- chõsticky rice steamer
- xôisticky rice
- bánh ítsticky rice cake (filled with meat or green bean paste)
- chả cốmgrilled pork paste with young green sticky rice
- chè lamVietnamese nutty ginger sticky rice bar
- cơm dẻosticky rice
- kem xôisticky rice ice cream
Câu hỏi thường gặp về "bết"
Bết tiếng Anh là gì?
Bết tiếng Anh là "Sticky" (tính từ), nghĩa là: Dính chặt, không thể tách rời hoặc dễ dàng rời ra.
"Sticky" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sticky" nghĩa tiếng Việt là "bết". Từ 'bết' mô tả tính chất dính chặt.
Phát âm "Sticky" như thế nào?
"Sticky" có phiên âm IPA /ˈstɪki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sticky"?
This flour is very sticky, hard to wash off. — Bột này rất bết, khó rửa sạch.