Tiếng Việt
Cảnh hiểm nghèo tiếng Anh là gì?
cảnh hiểm nghèo tiếng Anh là dire situation /ˈdaɪər ˌsɪtʃuˈeɪʃən/. Tình huống nguy cấp, cần sự giúp đỡ hoặc hành động khẩn cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dire situation
Ví dụ câu với cảnh hiểm nghèo / dire situation
- 1
Trong trận bão, nhiều người rơi vào cảnh hiểm nghèo và cần cứu trợ khẩn cấp.
During the storm, many people found themselves in a dire situation needing urgent aid.
- 2
Họ đã rơi vào cảnh hiểm nghèo sau khi mất tất cả tài sản.
They ended up in a dire situation after losing all their possessions.
Ghi chú dùng từ cảnh hiểm nghèo
Cảnh hiểm nghèo mô tả tình huống cực kỳ nguy hiểm hoặc khó khăn. Các từ liên quan: 'crisis' (khủng hoảng), 'emergency' (khẩn cấp), 'desperate' (tuyệt vọng).
Video minh hoạ cảnh hiểm nghèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cảnh hiểm nghèo
Câu hỏi thường gặp về "cảnh hiểm nghèo"
Cảnh hiểm nghèo tiếng Anh là gì?
Cảnh hiểm nghèo tiếng Anh là "dire situation" (danh từ), nghĩa là: Tình huống nguy cấp, cần sự giúp đỡ hoặc hành động khẩn cấp.
"dire situation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dire situation" nghĩa tiếng Việt là "cảnh hiểm nghèo". Cảnh hiểm nghèo mô tả tình huống cực kỳ nguy hiểm hoặc khó khăn.
Phát âm "dire situation" như thế nào?
"dire situation" có phiên âm IPA /ˈdaɪər ˌsɪtʃuˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dire situation"?
During the storm, many people found themselves in a dire situation needing urgent aid. — Trong trận bão, nhiều người rơi vào cảnh hiểm nghèo và cần cứu trợ khẩn cấp.