The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bêu tiếng Anh là gì?

bêu tiếng Anh là Expose publicly /ɪkˈspəʊz ˈpʌblɪkli/. Công khai hoặc phơi bày điều gì đó ra trước công chúng.

Hình minh hoạ "bêu" tiếng Anh là "Expose publicly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Expose publicly

Động từ
/ɪkˈspəʊz ˈpʌblɪkli/

Ví dụ câu với bêu / Expose publicly

  1. 1

    Anh ấy đã bêu tên kẻ phạm tội trên báo.

    He exposed the criminal's name in the newspaper.

  2. 2

    Công ty bị bêu tên vì vi phạm môi trường.

    The company was exposed publicly for environmental violations.

Ghi chú dùng từ bêu

Bêu có nghĩa là công khai hoặc phơi bày điều gì đó ra trước công chúng. Các từ liên quan gồm có 'publicize' (quảng bá), 'disclose' (tiết lộ), và 'reveal' (tiết lộ, phát hiện).

Video minh hoạ bêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bêu

Câu hỏi thường gặp về "bêu"

Bêu tiếng Anh là gì?

Bêu tiếng Anh là "Expose publicly" (động từ), nghĩa là: Công khai hoặc phơi bày điều gì đó ra trước công chúng.

"Expose publicly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Expose publicly" nghĩa tiếng Việt là "bêu". Bêu có nghĩa là công khai hoặc phơi bày điều gì đó ra trước công chúng.

Phát âm "Expose publicly" như thế nào?

"Expose publicly" có phiên âm IPA /ɪkˈspəʊz ˈpʌblɪkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Expose publicly"?

He exposed the criminal's name in the newspaper. — Anh ấy đã bêu tên kẻ phạm tội trên báo.