Tiếng Việt
Bị ám ảnh tiếng Anh là gì?
bị ám ảnh tiếng Anh là obsessed /əbˈsɛst/. quá mức tập trung vào một điều gì đó, thường gây lo lắng hoặc mệt mỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
obsessed
Ví dụ câu với bị ám ảnh / obsessed
- 1
Anh ấy luôn bị ám ảnh bởi công việc của mình.
He is constantly obsessed with his work.
- 2
Cô ấy bị ám ảnh về vẻ ngoài của mình.
She is obsessed with her appearance.
Ghi chú dùng từ bị ám ảnh
Từ này mô tả trạng thái quá mức quan tâm hoặc nghĩ về một điều gì đó. Các từ liên quan gồm 'fixated' (mắc kẹt), 'preoccupied' (bị chi phối), và 'compulsive' (áp đặt).
Video minh hoạ bị ám ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị ám ảnh
Câu hỏi thường gặp về "bị ám ảnh"
Bị ám ảnh tiếng Anh là gì?
Bị ám ảnh tiếng Anh là "obsessed" (tính từ), nghĩa là: quá mức tập trung vào một điều gì đó, thường gây lo lắng hoặc mệt mỏi.
"obsessed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"obsessed" nghĩa tiếng Việt là "bị ám ảnh". Từ này mô tả trạng thái quá mức quan tâm hoặc nghĩ về một điều gì đó.
Phát âm "obsessed" như thế nào?
"obsessed" có phiên âm IPA /əbˈsɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "obsessed"?
He is constantly obsessed with his work. — Anh ấy luôn bị ám ảnh bởi công việc của mình.