Tiếng Việt
Người bị ám ảnh tiếng Anh là gì?
người bị ám ảnh tiếng Anh là haunted person /ˈhɔntəd ˈpɜrsən/. Người bị ảnh hưởng tâm lý bởi những hình ảnh hoặc ký ức đáng sợ, thường xuyên cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng về quá khứ của mình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
haunted person
Ví dụ câu với người bị ám ảnh / haunted person
- 1
Cô ấy là một người bị ám ảnh bởi quá khứ đau thương của mình.
She is a haunted person by her painful past.
- 2
Anh ta luôn cảm thấy bị ám ảnh bởi những hình ảnh kinh hoàng trong trí nhớ.
He always feels haunted by the horrific images in his memory.
Ghi chú dùng từ người bị ám ảnh
Người bị ám ảnh thường xuyên bị ảnh hưởng tâm lý bởi những ký ức hoặc hình ảnh đáng sợ. Các từ liên quan: 'traumatized' (bị tổn thương tâm lý), 'haunting' (ám ảnh), 'psychologically affected' (ảnh hưởng tâm lý).
Video minh hoạ người bị ám ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người bị ám ảnh
Câu hỏi thường gặp về "người bị ám ảnh"
Người bị ám ảnh tiếng Anh là gì?
Người bị ám ảnh tiếng Anh là "haunted person" (danh từ), nghĩa là: Người bị ảnh hưởng tâm lý bởi những hình ảnh hoặc ký ức đáng sợ, thường xuyên cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng về quá khứ của mình.
"haunted person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"haunted person" nghĩa tiếng Việt là "người bị ám ảnh". Người bị ám ảnh thường xuyên bị ảnh hưởng tâm lý bởi những ký ức hoặc hình ảnh đáng sợ.
Phát âm "haunted person" như thế nào?
"haunted person" có phiên âm IPA /ˈhɔntəd ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "haunted person"?
She is a haunted person by her painful past. — Cô ấy là một người bị ám ảnh bởi quá khứ đau thương của mình.