Tiếng Việt
Ám ảnh tiếng Anh là gì?
ám ảnh tiếng Anh là obsess /əbˈsɛs/. Ám ảnh là trạng thái tâm trí bị chi phối mạnh mẽ bởi một ý nghĩ hoặc hình ảnh nào đó, khiến người ta không thể quên hoặc ngừng nghĩ về nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
obsess
Ví dụ câu với ám ảnh / obsess
- 1
Cô ấy luôn bị ám ảnh bởi quá khứ của mình.
She is constantly obsessed with her past.
- 2
Anh ta bị ám ảnh bởi ý tưởng thành công.
He is obsessed with the idea of success.
Ghi chú dùng từ ám ảnh
Ám ảnh (obsess) là trạng thái tâm trí bị chi phối mạnh mẽ bởi một ý nghĩ hoặc hình ảnh. Các từ liên quan: obsession (sự ám ảnh), fixate (tập trung quá mức), preoccupy (làm cho ai đó lo lắng hoặc bận tâm).
Video minh hoạ ám ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ám ảnh
Câu hỏi thường gặp về "ám ảnh"
Ám ảnh tiếng Anh là gì?
Ám ảnh tiếng Anh là "obsess" (động từ), nghĩa là: Ám ảnh là trạng thái tâm trí bị chi phối mạnh mẽ bởi một ý nghĩ hoặc hình ảnh nào đó, khiến người ta không thể quên hoặc ngừng nghĩ về nó.
"obsess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"obsess" nghĩa tiếng Việt là "ám ảnh". Ám ảnh (obsess) là trạng thái tâm trí bị chi phối mạnh mẽ bởi một ý nghĩ hoặc hình ảnh.
Phát âm "obsess" như thế nào?
"obsess" có phiên âm IPA /əbˈsɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "obsess"?
She is constantly obsessed with her past. — Cô ấy luôn bị ám ảnh bởi quá khứ của mình.