Tiếng Việt
Bị bẻ cong tiếng Anh là gì?
bị bẻ cong tiếng Anh là Bent /bɛnt/. bị uốn cong hoặc bẻ gãy, thường do lực tác động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bent
Ví dụ câu với bị bẻ cong / Bent
- 1
Cây cối bị bẻ cong do gió mạnh.
The trees were bent by the strong wind.
- 2
Thanh kim loại bị bẻ cong khi chịu lực lớn.
The metal bar was bent under heavy pressure.
Ghi chú dùng từ bị bẻ cong
Từ này mô tả trạng thái bị uốn cong hoặc bẻ gãy. Các từ liên quan gồm 'bend' (bẻ cong), 'flexible' (dẻo dai), 'rigid' (cứng rắn).
Video minh hoạ bị bẻ cong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị bẻ cong
Câu hỏi thường gặp về "bị bẻ cong"
Bị bẻ cong tiếng Anh là gì?
Bị bẻ cong tiếng Anh là "Bent" (tính từ), nghĩa là: bị uốn cong hoặc bẻ gãy, thường do lực tác động.
"Bent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bent" nghĩa tiếng Việt là "bị bẻ cong". Từ này mô tả trạng thái bị uốn cong hoặc bẻ gãy.
Phát âm "Bent" như thế nào?
"Bent" có phiên âm IPA /bɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bent"?
The trees were bent by the strong wind. — Cây cối bị bẻ cong do gió mạnh.