Tiếng Việt
Quèo (cong, không thẳng) tiếng Anh là gì?
Quèo (cong, không thẳng) tiếng Anh là Bent /bɛnt/. Cong hoặc không thẳng, thường mô tả hình dạng hoặc vị trí không thẳng của vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bent
Ví dụ câu với Quèo (cong, không thẳng) / Bent
- 1
Cây cột bị quèo do gió mạnh.
The pole is bent due to strong wind.
- 2
Cây bút của tôi bị quèo sau khi rơi xuống đất.
My pen is bent after falling to the ground.
Ghi chú dùng từ Quèo (cong, không thẳng)
Từ 'Bent' mô tả trạng thái cong hoặc không thẳng của vật thể. Các từ liên quan: 'curve' (đường cong), 'arch' (cầu vồng, vòm), 'flex' (bẻ cong, uốn dẻo).
Video minh hoạ Quèo (cong, không thẳng)
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quèo (cong, không thẳng)
Câu hỏi thường gặp về "Quèo (cong, không thẳng)"
Quèo (cong, không thẳng) tiếng Anh là gì?
Quèo (cong, không thẳng) tiếng Anh là "Bent" (tính từ), nghĩa là: Cong hoặc không thẳng, thường mô tả hình dạng hoặc vị trí không thẳng của vật thể.
"Bent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bent" nghĩa tiếng Việt là "Quèo (cong, không thẳng)". Từ 'Bent' mô tả trạng thái cong hoặc không thẳng của vật thể.
Phát âm "Bent" như thế nào?
"Bent" có phiên âm IPA /bɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bent"?
The pole is bent due to strong wind. — Cây cột bị quèo do gió mạnh.