Tiếng Việt
Bị chặt chém tiếng Anh là gì?
bị chặt chém tiếng Anh là Get overcharged /ɡɛt ˌəʊvəˈʧɑːʤd/. Bị tính giá cao hơn mức hợp lý hoặc thông thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Get overcharged
Ví dụ câu với bị chặt chém / Get overcharged
- 1
Họ bị chặt chém khi mua hàng du lịch.
They got overcharged at the tourist shop.
- 2
Bạn cần thương lượng để tránh bị chặt chém.
You should negotiate to avoid getting overcharged.
Ghi chú dùng từ bị chặt chém
Thuật ngữ này mô tả việc bị tính giá cao hơn mức bình thường. Các từ liên quan: 'overprice' (định giá quá cao), 'rip off' (lừa đảo về giá), 'scam' (lừa đảo).
Video minh hoạ bị chặt chém
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị chặt chém
Câu hỏi thường gặp về "bị chặt chém"
Bị chặt chém tiếng Anh là gì?
Bị chặt chém tiếng Anh là "Get overcharged" (động từ), nghĩa là: Bị tính giá cao hơn mức hợp lý hoặc thông thường.
"Get overcharged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Get overcharged" nghĩa tiếng Việt là "bị chặt chém". Thuật ngữ này mô tả việc bị tính giá cao hơn mức bình thường.
Phát âm "Get overcharged" như thế nào?
"Get overcharged" có phiên âm IPA /ɡɛt ˌəʊvəˈʧɑːʤd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Get overcharged"?
They got overcharged at the tourist shop. — Họ bị chặt chém khi mua hàng du lịch.