Tiếng Việt
Bị chặt tiếng Anh là gì?
Bị chặt tiếng Anh là Cut /kʌt/. Từ mô tả trạng thái bị cắt hoặc chặt đứt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cut
Ví dụ câu với Bị chặt / Cut
- 1
Cây bị chặt đứt trong cơn bão.
The tree was cut down during the storm.
- 2
Anh ấy bị chặt tay trong tai nạn.
He lost his hand in an accident.
Ghi chú dùng từ Bị chặt
Từ 'Cut' thường dùng để chỉ hành động cắt hoặc trạng thái bị cắt. Các từ liên quan gồm 'slice' (cắt lát), 'trim' (cắt tỉa), 'sever' (cắt đứt).
Video minh hoạ Bị chặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị chặt
Câu hỏi thường gặp về "Bị chặt"
Bị chặt tiếng Anh là gì?
Bị chặt tiếng Anh là "Cut" (tính từ), nghĩa là: Từ mô tả trạng thái bị cắt hoặc chặt đứt.
"Cut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cut" nghĩa tiếng Việt là "Bị chặt". Từ 'Cut' thường dùng để chỉ hành động cắt hoặc trạng thái bị cắt.
Phát âm "Cut" như thế nào?
"Cut" có phiên âm IPA /kʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cut"?
The tree was cut down during the storm. — Cây bị chặt đứt trong cơn bão.