Tiếng Việt
Chém tiếng Anh là gì?
chém tiếng Anh là slash /slæʃ/. Chặt hoặc cắt mạnh bằng dao hoặc vật sắc nhọn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
slash
Ví dụ câu với chém / slash
- 1
Anh ấy đã chém trái cây thành từng miếng nhỏ.
He slashed the fruit into small pieces.
- 2
Cô ấy đã chém dây để mở rộng lối đi.
She slashed the rope to widen the path.
Ghi chú dùng từ chém
Chém là hành động cắt mạnh bằng dao hoặc vật sắc nhọn. Các từ liên quan: cut (cắt), slice (lát mỏng), carve (khắc, chạm khắc).
Video minh hoạ chém
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chém
Câu hỏi thường gặp về "chém"
Chém tiếng Anh là gì?
Chém tiếng Anh là "slash" (động từ), nghĩa là: Chặt hoặc cắt mạnh bằng dao hoặc vật sắc nhọn.
"slash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"slash" nghĩa tiếng Việt là "chém". Chém là hành động cắt mạnh bằng dao hoặc vật sắc nhọn.
Phát âm "slash" như thế nào?
"slash" có phiên âm IPA /slæʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "slash"?
He slashed the fruit into small pieces. — Anh ấy đã chém trái cây thành từng miếng nhỏ.