Tiếng Việt
Bị chĩa súng vào người tiếng Anh là gì?
bị chĩa súng vào người tiếng Anh là Held at gunpoint /hɛld æt ˈɡʌnpɔɪnt/. bị đe dọa hoặc bắt buộc bởi súng, thường trong các vụ cướp hoặc bắt cóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Held at gunpoint
Ví dụ câu với bị chĩa súng vào người / Held at gunpoint
- 1
Tên cướp đã bị bắt giữ khi cố gắng cướp ngân hàng và bị chĩa súng vào người nhân viên.
The robber was arrested after he held the cashier at gunpoint.
- 2
Cô ấy đã bị bắt giữ tại nhà của mình khi kẻ bắt cóc chĩa súng vào người cô ấy để đòi tiền chuộc.
She was held at gunpoint by kidnappers demanding ransom.
Ghi chú dùng từ bị chĩa súng vào người
Thuật ngữ này mô tả hành động bị đe dọa hoặc bắt buộc bằng súng. Các từ liên quan gồm 'robbery' (vụ cướp), 'hostage' (con tin), và 'threat' (đe dọa).
Video minh hoạ bị chĩa súng vào người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị chĩa súng vào người
Câu hỏi thường gặp về "bị chĩa súng vào người"
Bị chĩa súng vào người tiếng Anh là gì?
Bị chĩa súng vào người tiếng Anh là "Held at gunpoint" (động từ), nghĩa là: bị đe dọa hoặc bắt buộc bởi súng, thường trong các vụ cướp hoặc bắt cóc.
"Held at gunpoint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Held at gunpoint" nghĩa tiếng Việt là "bị chĩa súng vào người". Thuật ngữ này mô tả hành động bị đe dọa hoặc bắt buộc bằng súng.
Phát âm "Held at gunpoint" như thế nào?
"Held at gunpoint" có phiên âm IPA /hɛld æt ˈɡʌnpɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Held at gunpoint"?
The robber was arrested after he held the cashier at gunpoint. — Tên cướp đã bị bắt giữ khi cố gắng cướp ngân hàng và bị chĩa súng vào người nhân viên.