Tiếng Việt
Dưới họng súng tiếng Anh là gì?
dưới họng súng tiếng Anh là at gunpoint /æt ˈɡʌnpɔɪnt/. Ở vị trí bị đe dọa hoặc bắt buộc phải làm gì đó dưới sự uy hiếp của súng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
at gunpoint
Ví dụ câu với dưới họng súng / at gunpoint
- 1
Anh ấy đã bị bắt tại chỗ dưới họng súng.
He was forced to cooperate at gunpoint.
- 2
Cô ấy đã bị cướp dưới họng súng khi đi qua con hẻm tối.
She was robbed at gunpoint while walking through the alley.
Ghi chú dùng từ dưới họng súng
Thể hiện sự ép buộc hoặc đe dọa bằng vũ khí. Các từ liên quan: 'threat', 'coercion', 'duress'.
Video minh hoạ dưới họng súng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dưới họng súng
Câu hỏi thường gặp về "dưới họng súng"
Dưới họng súng tiếng Anh là gì?
Dưới họng súng tiếng Anh là "at gunpoint" (trạng từ), nghĩa là: Ở vị trí bị đe dọa hoặc bắt buộc phải làm gì đó dưới sự uy hiếp của súng.
"at gunpoint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"at gunpoint" nghĩa tiếng Việt là "dưới họng súng". Thể hiện sự ép buộc hoặc đe dọa bằng vũ khí.
Phát âm "at gunpoint" như thế nào?
"at gunpoint" có phiên âm IPA /æt ˈɡʌnpɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "at gunpoint"?
He was forced to cooperate at gunpoint. — Anh ấy đã bị bắt tại chỗ dưới họng súng.