Tiếng Việt
Bị co cơ tiếng Anh là gì?
Bị co cơ tiếng Anh là Cramped /kræmpt/. Bị co cơ là tình trạng cơ bắp bị co cứng đột ngột và đau đớn, thường do sử dụng quá mức hoặc tư thế không phù hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cramped
Ví dụ câu với Bị co cơ / Cramped
- 1
Tôi bị co cơ sau khi chạy bộ dài.
I got a cramp after running for a long time.
- 2
Cơn co cơ khiến tôi không thể di chuyển chân.
The cramp made it impossible for me to move my leg.
Ghi chú dùng từ Bị co cơ
Cramped mô tả tình trạng co cứng cơ hoặc chật chội. Các từ liên quan gồm 'spasm' (co thắt), 'stiff' (cứng), và 'strain' (dây chằng bị kéo căng).
Video minh hoạ Bị co cơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị co cơ
Câu hỏi thường gặp về "Bị co cơ"
Bị co cơ tiếng Anh là gì?
Bị co cơ tiếng Anh là "Cramped" (tính từ), nghĩa là: Bị co cơ là tình trạng cơ bắp bị co cứng đột ngột và đau đớn, thường do sử dụng quá mức hoặc tư thế không phù hợp.
"Cramped" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cramped" nghĩa tiếng Việt là "Bị co cơ". Cramped mô tả tình trạng co cứng cơ hoặc chật chội.
Phát âm "Cramped" như thế nào?
"Cramped" có phiên âm IPA /kræmpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cramped"?
I got a cramp after running for a long time. — Tôi bị co cơ sau khi chạy bộ dài.