The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chật tiếng Anh là gì?

chật tiếng Anh là Cramped /kræmpt/. Chật, chật chội, không đủ không gian.

Hình minh hoạ "chật" tiếng Anh là "Cramped"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cramped

Tính từ
/kræmpt/

Ví dụ câu với chật / Cramped

  1. 1

    Phòng ngủ này quá chật để chứa hai người.

    This room is too cramped to fit two people.

  2. 2

    Chúng tôi cảm thấy chật chội trong xe hơi nhỏ này.

    We felt cramped in this small car.

Ghi chú dùng từ chật

Chật mô tả không gian nhỏ hẹp, hạn chế. Các từ liên quan gồm 'narrow' (hẹp), 'tight' (chặt chẽ), 'cram' (nhồi nhét).

Video minh hoạ chật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chật

Câu hỏi thường gặp về "chật"

Chật tiếng Anh là gì?

Chật tiếng Anh là "Cramped" (tính từ), nghĩa là: Chật, chật chội, không đủ không gian.

"Cramped" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cramped" nghĩa tiếng Việt là "chật". Chật mô tả không gian nhỏ hẹp, hạn chế.

Phát âm "Cramped" như thế nào?

"Cramped" có phiên âm IPA /kræmpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cramped"?

This room is too cramped to fit two people. — Phòng ngủ này quá chật để chứa hai người.