Tiếng Việt
Bị cô lập tiếng Anh là gì?
Bị cô lập tiếng Anh là Isolated /ˈaɪsəleɪtɪd/. Bị tách rời hoặc không liên lạc với xung quanh, thường để chỉ trạng thái cô đơn hoặc cách ly.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Isolated
Ví dụ câu với Bị cô lập / Isolated
- 1
Cô ấy cảm thấy bị cô lập trong nhóm mới.
She felt isolated in the new group.
- 2
Khu vực này bị cô lập do thời tiết xấu.
This area is isolated due to bad weather.
Ghi chú dùng từ Bị cô lập
Từ 'Isolated' mô tả trạng thái bị tách rời hoặc cách ly. Các từ liên quan gồm 'secluded' (ẩn mình), 'remote' (xa xôi), và 'lonely' ( cô đơn).
Video minh hoạ Bị cô lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị cô lập
Câu hỏi thường gặp về "Bị cô lập"
Bị cô lập tiếng Anh là gì?
Bị cô lập tiếng Anh là "Isolated" (tính từ), nghĩa là: Bị tách rời hoặc không liên lạc với xung quanh, thường để chỉ trạng thái cô đơn hoặc cách ly.
"Isolated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Isolated" nghĩa tiếng Việt là "Bị cô lập". Từ 'Isolated' mô tả trạng thái bị tách rời hoặc cách ly.
Phát âm "Isolated" như thế nào?
"Isolated" có phiên âm IPA /ˈaɪsəleɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Isolated"?
She felt isolated in the new group. — Cô ấy cảm thấy bị cô lập trong nhóm mới.