Tiếng Việt
Vùng cách biệt tiếng Anh là gì?
vùng cách biệt tiếng Anh là isolated area /ˈaɪ.sə.leɪ.tɪd ˈeə.ri.ə/. Khu vực xa xôi, ít tiếp xúc với các khu vực khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
isolated area
Ví dụ câu với vùng cách biệt / isolated area
- 1
The village is located in an isolated area, far from the city.
Làng nằm ở một vùng cách biệt, xa thành phố.
- 2
They live in an isolated area, which makes access to services difficult.
Họ sống trong một vùng cách biệt, điều này làm cho việc tiếp cận dịch vụ trở nên khó khăn.
Ghi chú dùng từ vùng cách biệt
Vùng cách biệt là nơi ít người sinh sống hoặc ít tiếp xúc với các khu vực khác. Các từ liên quan: remote (xa xôi), secluded (ẩn náu), inaccessible (không thể tiếp cận).
Video minh hoạ vùng cách biệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vùng cách biệt
Câu hỏi thường gặp về "vùng cách biệt"
Vùng cách biệt tiếng Anh là gì?
Vùng cách biệt tiếng Anh là "isolated area" (danh từ), nghĩa là: Khu vực xa xôi, ít tiếp xúc với các khu vực khác.
"isolated area" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"isolated area" nghĩa tiếng Việt là "vùng cách biệt". Vùng cách biệt là nơi ít người sinh sống hoặc ít tiếp xúc với các khu vực khác.
Phát âm "isolated area" như thế nào?
"isolated area" có phiên âm IPA /ˈaɪ.sə.leɪ.tɪd ˈeə.ri.ə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "isolated area"?
Làng nằm ở một vùng cách biệt, xa thành phố. — The village is located in an isolated area, far from the city.