Tiếng Việt
Cô lập tiếng Anh là gì?
cô lập tiếng Anh là isolated /ˈaɪsəˌleɪtəd/. Chỉ trạng thái hoặc quá trình bị tách biệt khỏi các phần khác hoặc môi trường xung quanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
isolated
Ví dụ câu với cô lập / isolated
- 1
Trong nghiên cứu, các nhóm được cô lập để đảm bảo kết quả chính xác.
The scientists kept the samples isolated to prevent contamination.
- 2
Cô lập khỏi cộng đồng có thể gây ra cảm giác cô đơn.
Being isolated from the community can lead to feelings of loneliness.
Ghi chú dùng từ cô lập
Cô lập đề cập đến trạng thái hoặc hành động tách biệt. Các từ liên quan gồm 'separate' (tách biệt), 'detached' (xa rời), và 'segregate' (phân biệt, chia tách).
Video minh hoạ cô lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cô lập
Câu hỏi thường gặp về "cô lập"
Cô lập tiếng Anh là gì?
Cô lập tiếng Anh là "isolated" (danh từ), nghĩa là: Chỉ trạng thái hoặc quá trình bị tách biệt khỏi các phần khác hoặc môi trường xung quanh.
"isolated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"isolated" nghĩa tiếng Việt là "cô lập". Cô lập đề cập đến trạng thái hoặc hành động tách biệt.
Phát âm "isolated" như thế nào?
"isolated" có phiên âm IPA /ˈaɪsəˌleɪtəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "isolated"?
The scientists kept the samples isolated to prevent contamination. — Trong nghiên cứu, các nhóm được cô lập để đảm bảo kết quả chính xác.