Tiếng Việt
Bị đảo lộn tiếng Anh là gì?
Bị đảo lộn tiếng Anh là Unsettled /ʌnˈsɛtld/. Không ổn định, bị xáo trộn hoặc mất cân bằng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unsettled
Ví dụ câu với Bị đảo lộn / Unsettled
- 1
Tâm trạng của cô ấy rất bất ổn sau khi nghe tin.
Her mood was very unsettled after hearing the news.
- 2
Thị trường chứng khoán đang không ổn định.
The stock market is unsettled right now.
Ghi chú dùng từ Bị đảo lộn
Bị đảo lộn mô tả trạng thái không ổn định hoặc bị xáo trộn. Các từ liên quan gồm 'disturbed' (bị xáo trộn), 'chaotic' (hỗn loạn), 'unstable' (không ổn định).
Video minh hoạ Bị đảo lộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị đảo lộn
Câu hỏi thường gặp về "Bị đảo lộn"
Bị đảo lộn tiếng Anh là gì?
Bị đảo lộn tiếng Anh là "Unsettled" (tính từ), nghĩa là: Không ổn định, bị xáo trộn hoặc mất cân bằng.
"Unsettled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unsettled" nghĩa tiếng Việt là "Bị đảo lộn". Bị đảo lộn mô tả trạng thái không ổn định hoặc bị xáo trộn.
Phát âm "Unsettled" như thế nào?
"Unsettled" có phiên âm IPA /ʌnˈsɛtld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unsettled"?
Her mood was very unsettled after hearing the news. — Tâm trạng của cô ấy rất bất ổn sau khi nghe tin.