Tiếng Việt
Hồ hải tiếng Anh là gì?
hồ hải tiếng Anh là unsettled /ʌnˈsɛtl̩d/. Chưa ổn định, còn chưa rõ ràng hoặc chưa được giải quyết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unsettled
Ví dụ câu với hồ hải / unsettled
- 1
Tình hình chính trị vẫn còn unsettled.
The political situation remains unsettled.
- 2
Cô ấy cảm thấy unsettled về quyết định của mình.
She feels unsettled about her decision.
Ghi chú dùng từ hồ hải
Từ 'unsettled' mô tả trạng thái chưa ổn định hoặc chưa rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'unstable' (không ổn định), 'uncertain' (không chắc chắn), 'disrupted' (gián đoạn).
Video minh hoạ hồ hải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ hải
Câu hỏi thường gặp về "hồ hải"
Hồ hải tiếng Anh là gì?
Hồ hải tiếng Anh là "unsettled" (tính từ), nghĩa là: Chưa ổn định, còn chưa rõ ràng hoặc chưa được giải quyết.
"unsettled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unsettled" nghĩa tiếng Việt là "hồ hải". Từ 'unsettled' mô tả trạng thái chưa ổn định hoặc chưa rõ ràng.
Phát âm "unsettled" như thế nào?
"unsettled" có phiên âm IPA /ʌnˈsɛtl̩d/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unsettled"?
The political situation remains unsettled. — Tình hình chính trị vẫn còn unsettled.