Tiếng Việt
Đảo lộn tiếng Anh là gì?
đảo lộn tiếng Anh là Disrupt /dɪsˈrʌpt/. Làm cho mọi thứ trở nên hỗn loạn hoặc xáo trộn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disrupt
Ví dụ câu với đảo lộn / Disrupt
- 1
Công ty đã bị đảo lộn do cuộc đình công của nhân viên.
The company was disrupted by the employees' strike.
- 2
Chương trình đã bị đảo lộn do lỗi kỹ thuật.
The schedule was disrupted due to technical issues.
Ghi chú dùng từ đảo lộn
Disrupt có nghĩa là làm gián đoạn hoặc gây rối loạn. Các từ liên quan: disturb (gây rối), interrupt (gián đoạn), chaos (hỗn loạn).
Video minh hoạ đảo lộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đảo lộn
Câu hỏi thường gặp về "đảo lộn"
Đảo lộn tiếng Anh là gì?
Đảo lộn tiếng Anh là "Disrupt" (động từ), nghĩa là: Làm cho mọi thứ trở nên hỗn loạn hoặc xáo trộn.
"Disrupt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disrupt" nghĩa tiếng Việt là "đảo lộn". Disrupt có nghĩa là làm gián đoạn hoặc gây rối loạn.
Phát âm "Disrupt" như thế nào?
"Disrupt" có phiên âm IPA /dɪsˈrʌpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disrupt"?
The company was disrupted by the employees' strike. — Công ty đã bị đảo lộn do cuộc đình công của nhân viên.