The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị điểm kém tiếng Anh là gì?

Bị điểm kém tiếng Anh là Receive Low Grades /rɪˈsiːv ləʊ ɡreɪdz/. Nhận điểm thi thấp trong kỳ thi hoặc bài kiểm tra.

Hình minh hoạ "Bị điểm kém" tiếng Anh là "Receive Low Grades"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Receive Low Grades

Động từ
/rɪˈsiːv ləʊ ɡreɪdz/

Ví dụ câu với Bị điểm kém / Receive Low Grades

  1. 1

    Học sinh này thường bị điểm kém trong các bài kiểm tra toán.

    This student often receives low grades in math tests.

  2. 2

    Cô ấy lo lắng vì sắp bị điểm kém trong kỳ thi cuối kỳ.

    She is worried about receiving low grades in the final exam.

Ghi chú dùng từ Bị điểm kém

Diễn tả hành động nhận điểm thấp trong học tập. Các từ liên quan: 'Achieve high grades' (đạt điểm cao), 'Fail' (thi trượt), 'Grade' (điểm).

Video minh hoạ Bị điểm kém

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bị điểm kém

Câu hỏi thường gặp về "Bị điểm kém"

Bị điểm kém tiếng Anh là gì?

Bị điểm kém tiếng Anh là "Receive Low Grades" (động từ), nghĩa là: Nhận điểm thi thấp trong kỳ thi hoặc bài kiểm tra.

"Receive Low Grades" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Receive Low Grades" nghĩa tiếng Việt là "Bị điểm kém". Diễn tả hành động nhận điểm thấp trong học tập.

Phát âm "Receive Low Grades" như thế nào?

"Receive Low Grades" có phiên âm IPA /rɪˈsiːv ləʊ ɡreɪdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Receive Low Grades"?

This student often receives low grades in math tests. — Học sinh này thường bị điểm kém trong các bài kiểm tra toán.