The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điểm kém tiếng Anh là gì?

điểm kém tiếng Anh là poor score /pur skɔr/. Điểm số thấp hoặc không đạt yêu cầu trong một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.

Hình minh hoạ "điểm kém" tiếng Anh là "poor score"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

poor score

Danh từ
/pur skɔr/

Ví dụ câu với điểm kém / poor score

  1. 1

    Anh ấy đã nhận điểm kém trong kỳ thi cuối kỳ.

    He received a poor score on his final exam.

  2. 2

    Điểm kém có thể ảnh hưởng đến quá trình tuyển sinh.

    A poor score can affect the admission process.

Ghi chú dùng từ điểm kém

Điểm kém thể hiện thành tích không tốt. Các từ liên quan: 'bad grade' (điểm xấu), 'failure' (thất bại), 'underperform' (kém hơn mong đợi).

Video minh hoạ điểm kém

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điểm kém

Câu hỏi thường gặp về "điểm kém"

Điểm kém tiếng Anh là gì?

Điểm kém tiếng Anh là "poor score" (danh từ), nghĩa là: Điểm số thấp hoặc không đạt yêu cầu trong một kỳ thi hoặc bài kiểm tra.

"poor score" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"poor score" nghĩa tiếng Việt là "điểm kém". Điểm kém thể hiện thành tích không tốt.

Phát âm "poor score" như thế nào?

"poor score" có phiên âm IPA /pur skɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "poor score"?

He received a poor score on his final exam. — Anh ấy đã nhận điểm kém trong kỳ thi cuối kỳ.