Tiếng Việt
Nhập điểm tiếng Anh là gì?
nhập điểm tiếng Anh là Input grades /ˈɪnpʊt ɡreɪdz/. Nhập điểm là hành động ghi điểm số của học sinh hoặc sinh viên vào hệ thống hoặc sổ điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Input grades
Ví dụ câu với nhập điểm / Input grades
- 1
Giáo viên nhập điểm cho từng học sinh sau mỗi kỳ thi.
The teacher inputs grades for each student after every exam.
- 2
Học sinh có thể xem điểm của mình sau khi nhập điểm.
Students can view their grades after inputting them.
Ghi chú dùng từ nhập điểm
Nhập điểm là quá trình ghi điểm số vào hệ thống. Các từ liên quan gồm có 'điểm số' (grades), 'hệ thống' (system), 'sổ điểm' (report card).
Video minh hoạ nhập điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhập điểm
Câu hỏi thường gặp về "nhập điểm"
Nhập điểm tiếng Anh là gì?
Nhập điểm tiếng Anh là "Input grades" (động từ), nghĩa là: Nhập điểm là hành động ghi điểm số của học sinh hoặc sinh viên vào hệ thống hoặc sổ điểm.
"Input grades" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Input grades" nghĩa tiếng Việt là "nhập điểm". Nhập điểm là quá trình ghi điểm số vào hệ thống.
Phát âm "Input grades" như thế nào?
"Input grades" có phiên âm IPA /ˈɪnpʊt ɡreɪdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Input grades"?
The teacher inputs grades for each student after every exam. — Giáo viên nhập điểm cho từng học sinh sau mỗi kỳ thi.