Tiếng Việt
Mắc bẫy tiếng Anh là gì?
mắc bẫy tiếng Anh là trapped /træpt/. bị mắc vào bẫy hoặc tình huống khó thoát ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trapped
Ví dụ câu với mắc bẫy / trapped
- 1
Anh ấy bị mắc bẫy trong trò chơi này.
He got trapped in this game.
- 2
Cô ấy cảm thấy mắc bẫy trong mối quan hệ đó.
She felt trapped in that relationship.
Ghi chú dùng từ mắc bẫy
Mắc bẫy nghĩa là bị giữ chặt hoặc bị kẹt trong một tình huống khó thoát ra. Các từ liên quan: 'trap' (bẫy), 'caught' (bị bắt), 'entangled' (mắc kẹt).
Video minh hoạ mắc bẫy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mắc bẫy
Câu hỏi thường gặp về "mắc bẫy"
Mắc bẫy tiếng Anh là gì?
Mắc bẫy tiếng Anh là "trapped" (động từ), nghĩa là: bị mắc vào bẫy hoặc tình huống khó thoát ra.
"trapped" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trapped" nghĩa tiếng Việt là "mắc bẫy". Mắc bẫy nghĩa là bị giữ chặt hoặc bị kẹt trong một tình huống khó thoát ra.
Phát âm "trapped" như thế nào?
"trapped" có phiên âm IPA /træpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trapped"?
He got trapped in this game. — Anh ấy bị mắc bẫy trong trò chơi này.