Tiếng Việt
Bị kích thích cao độ tiếng Anh là gì?
Bị kích thích cao độ tiếng Anh là Exhilarated /ɪɡˈzɪləreɪtɪd/. Cảm thấy rất vui vẻ, phấn khích mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exhilarated
Ví dụ câu với Bị kích thích cao độ / Exhilarated
- 1
Cô ấy cảm thấy phấn khích sau khi nhận được tin vui.
She felt exhilarated after hearing the good news.
- 2
Chuyến đi chơi đã làm tôi cảm thấy rất vui vẻ.
The trip made me feel exhilarated.
Ghi chú dùng từ Bị kích thích cao độ
Từ này mô tả cảm giác cực kỳ vui vẻ, phấn khích. Các từ liên quan gồm 'joyful' (vui vẻ), 'excited' (hào hứng), 'elated' (phấn khích cao độ).
Video minh hoạ Bị kích thích cao độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị kích thích cao độ
Câu hỏi thường gặp về "Bị kích thích cao độ"
Bị kích thích cao độ tiếng Anh là gì?
Bị kích thích cao độ tiếng Anh là "Exhilarated" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy rất vui vẻ, phấn khích mạnh mẽ.
"Exhilarated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exhilarated" nghĩa tiếng Việt là "Bị kích thích cao độ". Từ này mô tả cảm giác cực kỳ vui vẻ, phấn khích.
Phát âm "Exhilarated" như thế nào?
"Exhilarated" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɪləreɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exhilarated"?
She felt exhilarated after hearing the good news. — Cô ấy cảm thấy phấn khích sau khi nhận được tin vui.