Tiếng Việt
Cao độ tiếng Anh là gì?
cao độ tiếng Anh là Pitch /pɪʧ/. Độ cao của âm thanh, thể hiện qua tần số của âm đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pitch
Ví dụ câu với cao độ / Pitch
- 1
Giọng hát của cô ấy có cao độ rất cao.
Her singing pitch was very high.
- 2
Chúng ta cần điều chỉnh cao độ của nhạc cụ để phù hợp với bài hát.
We need to adjust the pitch of the instrument to match the song.
Ghi chú dùng từ cao độ
Cao độ đề cập đến độ cao của âm thanh, liên quan đến tần số. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'frequency' (tần số), 'tone' (âm điệu), 'intonation' (ngữ điệu).
Video minh hoạ cao độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cao độ
- cao độ kếaltimeter
- Cao độ sànfloor level
- cao độ hải đồCharted elevation
- Cao độ vỉa hèsidewalk elevation
- Cao độ thiết kếdesign level
- Cao độ hoàn thiệnfinished floor level
- Cao độ trong xây dựngconstruction elevation
- Cao độ mặt đất tự nhiênnatural ground level
- độdegree
- caotall
- Cốt cao độdatum elevation
- mốc cao độelevation landmark
Câu hỏi thường gặp về "cao độ"
Cao độ tiếng Anh là gì?
Cao độ tiếng Anh là "Pitch" (danh từ), nghĩa là: Độ cao của âm thanh, thể hiện qua tần số của âm đó.
"Pitch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pitch" nghĩa tiếng Việt là "cao độ". Cao độ đề cập đến độ cao của âm thanh, liên quan đến tần số.
Phát âm "Pitch" như thế nào?
"Pitch" có phiên âm IPA /pɪʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pitch"?
Her singing pitch was very high. — Giọng hát của cô ấy có cao độ rất cao.