Tiếng Việt
Bị mở rộng ra tiếng Anh là gì?
bị mở rộng ra tiếng Anh là Widened /ˈwaɪdnd/. mở rộng ra, trở nên rộng hơn hoặc lớn hơn

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Widened
Ví dụ câu với bị mở rộng ra / Widened
- 1
Cửa sổ đã bị mở rộng ra để có thể nhìn ra ngoài.
The window was widened to see outside.
- 2
Lối đi đã bị mở rộng ra để phù hợp với nhiều người hơn.
The pathway was widened to accommodate more people.
Ghi chú dùng từ bị mở rộng ra
Từ này mô tả trạng thái mở rộng hoặc lớn hơn của một vật thể. Các từ liên quan gồm 'expand' (mở rộng ra), 'stretch' (kéo dài), 'enlarge' (phóng to).
Video minh hoạ bị mở rộng ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị mở rộng ra
Câu hỏi thường gặp về "bị mở rộng ra"
Bị mở rộng ra tiếng Anh là gì?
Bị mở rộng ra tiếng Anh là "Widened" (tính từ), nghĩa là: mở rộng ra, trở nên rộng hơn hoặc lớn hơn
"Widened" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Widened" nghĩa tiếng Việt là "bị mở rộng ra". Từ này mô tả trạng thái mở rộng hoặc lớn hơn của một vật thể.
Phát âm "Widened" như thế nào?
"Widened" có phiên âm IPA /ˈwaɪdnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Widened"?
The window was widened to see outside. — Cửa sổ đã bị mở rộng ra để có thể nhìn ra ngoài.