Tiếng Việt
Mở rộng tiếng Anh là gì?
mở rộng tiếng Anh là expand /ɪkˈspænd/. Mở rộng nghĩa là làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc rộng hơn về kích thước, phạm vi hoặc quy mô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expand
Ví dụ câu với mở rộng / expand
- 1
Công ty quyết định mở rộng hoạt động kinh doanh ra thị trường quốc tế.
The company decided to expand its business into international markets.
- 2
Chúng ta cần mở rộng kiến thức của mình về lĩnh vực này.
We need to expand our knowledge in this field.
Ghi chú dùng từ mở rộng
Mở rộng thường đi kèm với các từ như 'phạm vi', 'quy mô', 'kích thước'. Các từ liên quan: 'broaden' (mở rộng về kiến thức), 'extend' (mở rộng về thời gian hoặc không gian), 'enlarge' (làm lớn hơn về kích thước).
Video minh hoạ mở rộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mở rộng
- Mở rộng quy môScale up
- mở rộng vốn từVocabulary expansion
- Mở rộng kiến thứcExpand Knowledge
- Mở rộng kinh doanhExpand business
- Mở rộng thị trườngExpand market
- mở rộng mối quan hệexpand relationship
- Mở rộng các mối quan hệnetwork
- MởOpen
- RộngSpacious
- sự mở rộngExpansion
- bị mở rộng raWidened
- bộ mã mở rộngextended encoder
Câu hỏi thường gặp về "mở rộng"
Mở rộng tiếng Anh là gì?
Mở rộng tiếng Anh là "expand" (động từ), nghĩa là: Mở rộng nghĩa là làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc rộng hơn về kích thước, phạm vi hoặc quy mô.
"expand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expand" nghĩa tiếng Việt là "mở rộng". Mở rộng thường đi kèm với các từ như 'phạm vi', 'quy mô', 'kích thước'.
Phát âm "expand" như thế nào?
"expand" có phiên âm IPA /ɪkˈspænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expand"?
The company decided to expand its business into international markets. — Công ty quyết định mở rộng hoạt động kinh doanh ra thị trường quốc tế.