Tiếng Việt
Bị ngộ nhận tiếng Anh là gì?
bị ngộ nhận tiếng Anh là mistaken /mɪsˈteɪkən/. Bị hiểu lầm hoặc nhận thức sai về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mistaken
Ví dụ câu với bị ngộ nhận / mistaken
- 1
Anh ấy đã bị ngộ nhận về ý định của tôi.
He was mistaken about my intentions.
- 2
Cô ấy bị ngộ nhận về khả năng của mình.
She was mistaken about her abilities.
Ghi chú dùng từ bị ngộ nhận
Từ này dùng để chỉ trạng thái bị hiểu sai hoặc nhận thức sai về một vấn đề. Các từ liên quan gồm có 'misunderstood' (hiểu lầm), 'incorrect' (không chính xác), 'faulty' (có lỗi).
Video minh hoạ bị ngộ nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị ngộ nhận
Câu hỏi thường gặp về "bị ngộ nhận"
Bị ngộ nhận tiếng Anh là gì?
Bị ngộ nhận tiếng Anh là "mistaken" (tính từ), nghĩa là: Bị hiểu lầm hoặc nhận thức sai về điều gì đó.
"mistaken" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mistaken" nghĩa tiếng Việt là "bị ngộ nhận". Từ này dùng để chỉ trạng thái bị hiểu sai hoặc nhận thức sai về một vấn đề.
Phát âm "mistaken" như thế nào?
"mistaken" có phiên âm IPA /mɪsˈteɪkən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mistaken"?
He was mistaken about my intentions. — Anh ấy đã bị ngộ nhận về ý định của tôi.