Tiếng Việt
Nếu tôi không nhầm tiếng Anh là gì?
nếu tôi không nhầm tiếng Anh là If I’m not mistaken /ɪf aɪm nɒt mɪsˈteɪkən/. Nếu tôi không nhầm, nghĩa là tôi nghĩ rằng tôi đúng nhưng không chắc chắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
If I’m not mistaken
Ví dụ câu với nếu tôi không nhầm / If I’m not mistaken
- 1
If I’m not mistaken, the meeting is scheduled for tomorrow.
Nếu tôi không nhầm, cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai.
- 2
If I’m not mistaken, she said she would arrive by noon.
Nếu tôi không nhầm, cô ấy đã nói sẽ đến trước trưa.
Ghi chú dùng từ nếu tôi không nhầm
Cụm từ này dùng để thể hiện sự suy đoán hoặc xác nhận nhẹ nhàng về một điều gì đó. Các từ liên quan: 'correct', 'verify', 'uncertain'.
Video minh hoạ nếu tôi không nhầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nếu tôi không nhầm
Câu hỏi thường gặp về "nếu tôi không nhầm"
Nếu tôi không nhầm tiếng Anh là gì?
Nếu tôi không nhầm tiếng Anh là "If I’m not mistaken" (cụm từ), nghĩa là: Nếu tôi không nhầm, nghĩa là tôi nghĩ rằng tôi đúng nhưng không chắc chắn.
"If I’m not mistaken" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"If I’m not mistaken" nghĩa tiếng Việt là "nếu tôi không nhầm". Cụm từ này dùng để thể hiện sự suy đoán hoặc xác nhận nhẹ nhàng về một điều gì đó.
Phát âm "If I’m not mistaken" như thế nào?
"If I’m not mistaken" có phiên âm IPA /ɪf aɪm nɒt mɪsˈteɪkən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "If I’m not mistaken"?
Nếu tôi không nhầm, cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai. — If I’m not mistaken, the meeting is scheduled for tomorrow.