Tiếng Việt
Bị nguyền rủa tiếng Anh là gì?
bị nguyền rủa tiếng Anh là Cursed /kɜːst/. bị nguyền rủa, mang lời nguyền hoặc lời nguyền rủa từ ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cursed
Ví dụ câu với bị nguyền rủa / Cursed
- 1
Anh ấy cảm thấy như bị nguyền rủa sau khi gặp tai nạn đó.
He felt cursed after the accident.
- 2
Căn nhà bị nguyền rủa theo truyền thuyết địa phương.
The house is said to be cursed according to local legend.
Ghi chú dùng từ bị nguyền rủa
Từ 'cursed' mô tả trạng thái bị nguyền rủa hoặc mang lời nguyền. Các từ liên quan gồm 'hex' (lời nguyền), 'jinx' (điềm xui), 'spell' (lời phù).
Video minh hoạ bị nguyền rủa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị nguyền rủa
Câu hỏi thường gặp về "bị nguyền rủa"
Bị nguyền rủa tiếng Anh là gì?
Bị nguyền rủa tiếng Anh là "Cursed" (tính từ), nghĩa là: bị nguyền rủa, mang lời nguyền hoặc lời nguyền rủa từ ai đó hoặc điều gì đó.
"Cursed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cursed" nghĩa tiếng Việt là "bị nguyền rủa". Từ 'cursed' mô tả trạng thái bị nguyền rủa hoặc mang lời nguyền.
Phát âm "Cursed" như thế nào?
"Cursed" có phiên âm IPA /kɜːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cursed"?
He felt cursed after the accident. — Anh ấy cảm thấy như bị nguyền rủa sau khi gặp tai nạn đó.