The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyền rủa tiếng Anh là gì?

nguyền rủa tiếng Anh là curse /kɜrs/. Lời nguyền rủa, lời chửi rủa hoặc cầu khấn xấu để gây hại cho ai đó.

Hình minh hoạ "nguyền rủa" tiếng Anh là "curse"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

curse

Danh từ
/kɜrs/

Ví dụ câu với nguyền rủa / curse

  1. 1

    Anh ấy đã thề sẽ nguyền rủa ai đó nếu họ làm tổn thương gia đình anh.

    He vowed to curse anyone who harmed his family.

  2. 2

    Nguyền rủa là một phần trong các nghi lễ cổ xưa để xua đuổi tà ma.

    Cursing was part of ancient rituals to ward off evil spirits.

Ghi chú dùng từ nguyền rủa

Nguyền rủa là hành động chửi rủa hoặc cầu khấn xấu để gây hại. Các từ liên quan gồm 'curse' (lời nguyền), 'hex' (lời nguyền phù thủy), 'jinx' (điềm xui).

Video minh hoạ nguyền rủa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguyền rủa

Câu hỏi thường gặp về "nguyền rủa"

Nguyền rủa tiếng Anh là gì?

Nguyền rủa tiếng Anh là "curse" (danh từ), nghĩa là: Lời nguyền rủa, lời chửi rủa hoặc cầu khấn xấu để gây hại cho ai đó.

"curse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"curse" nghĩa tiếng Việt là "nguyền rủa". Nguyền rủa là hành động chửi rủa hoặc cầu khấn xấu để gây hại.

Phát âm "curse" như thế nào?

"curse" có phiên âm IPA /kɜrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "curse"?

He vowed to curse anyone who harmed his family. — Anh ấy đã thề sẽ nguyền rủa ai đó nếu họ làm tổn thương gia đình anh.