Tiếng Việt
Rủa tiếng Anh là gì?
rủa tiếng Anh là curse /kɜːrs/. Chửi rủa, nguyền rủa ai đó hoặc điều gì đó để gây xui xẻo hoặc bất lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
curse
Ví dụ câu với rủa / curse
- 1
Anh ấy đã rủa tôi vì làm mất điện thoại của anh ấy.
He cursed me for losing his phone.
- 2
Cô ấy thường rủa khi tức giận.
She often curses when she's angry.
Ghi chú dùng từ rủa
Rủa là hành động nguyền rủa ai đó để gây xui xẻo. Các từ liên quan: 'swear' (thề), 'bless' (phước lành), 'profanity' (lời tục tĩu).
Video minh hoạ rủa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rủa
Câu hỏi thường gặp về "rủa"
Rủa tiếng Anh là gì?
Rủa tiếng Anh là "curse" (động từ), nghĩa là: Chửi rủa, nguyền rủa ai đó hoặc điều gì đó để gây xui xẻo hoặc bất lợi.
"curse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"curse" nghĩa tiếng Việt là "rủa". Rủa là hành động nguyền rủa ai đó để gây xui xẻo.
Phát âm "curse" như thế nào?
"curse" có phiên âm IPA /kɜːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "curse"?
He cursed me for losing his phone. — Anh ấy đã rủa tôi vì làm mất điện thoại của anh ấy.