Tiếng Việt
Bí tỉ tiếng Anh là gì?
Bí tỉ tiếng Anh là Intoxicated /ɪnˈtɒksɪkeɪtɪd/. Say mê, say xỉn do rượu hoặc chất kích thích khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Intoxicated
Ví dụ câu với Bí tỉ / Intoxicated
- 1
Anh ấy trông rất say sau buổi tiệc.
He looked very intoxicated after the party.
- 2
Cô ấy bị say rượu và không thể lái xe.
She was intoxicated and couldn't drive.
Ghi chú dùng từ Bí tỉ
Từ 'Intoxicated' mô tả trạng thái say do rượu hoặc chất kích thích. Các từ liên quan gồm 'drunk' (say rượu), 'inebriated' (say xỉn), và 'inebriation' (tình trạng say).
Video minh hoạ Bí tỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bí tỉ
Câu hỏi thường gặp về "Bí tỉ"
Bí tỉ tiếng Anh là gì?
Bí tỉ tiếng Anh là "Intoxicated" (tính từ), nghĩa là: Say mê, say xỉn do rượu hoặc chất kích thích khác.
"Intoxicated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Intoxicated" nghĩa tiếng Việt là "Bí tỉ". Từ 'Intoxicated' mô tả trạng thái say do rượu hoặc chất kích thích.
Phát âm "Intoxicated" như thế nào?
"Intoxicated" có phiên âm IPA /ɪnˈtɒksɪkeɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Intoxicated"?
He looked very intoxicated after the party. — Anh ấy trông rất say sau buổi tiệc.