The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bí bết tiếng Anh là gì?

bí bết tiếng Anh là Stuck in a rut /stʌk ɪn ə rʌt/. Chán nản, không tiến bộ trong cuộc sống hoặc công việc.

Hình minh hoạ "bí bết" tiếng Anh là "Stuck in a rut"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stuck in a rut

Cụm từ
/stʌk ɪn ə rʌt/

Ví dụ câu với bí bết / Stuck in a rut

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy bí bết trong công việc và không biết làm thế nào để tiến lên.

    He feels stuck in a rut at work and doesn't know how to move forward.

  2. 2

    Cô ấy đã ở trong trạng thái bí bết suốt nhiều tháng mà không có sự thay đổi nào.

    She has been stuck in a rut for months with no change.

Ghi chú dùng từ bí bết

Bí bết là trạng thái cảm thấy không tiến bộ hoặc không có sự thay đổi tích cực trong cuộc sống. Các từ liên quan: 'stagnation' (sự trì trệ), 'plateau' (điểm dừng), 'complacency' (sự tự mãn).

Video minh hoạ bí bết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bí bết

Câu hỏi thường gặp về "bí bết"

Bí bết tiếng Anh là gì?

Bí bết tiếng Anh là "Stuck in a rut" (cụm từ), nghĩa là: Chán nản, không tiến bộ trong cuộc sống hoặc công việc.

"Stuck in a rut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stuck in a rut" nghĩa tiếng Việt là "bí bết". Bí bết là trạng thái cảm thấy không tiến bộ hoặc không có sự thay đổi tích cực trong cuộc sống.

Phát âm "Stuck in a rut" như thế nào?

"Stuck in a rut" có phiên âm IPA /stʌk ɪn ə rʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stuck in a rut"?

He feels stuck in a rut at work and doesn't know how to move forward. — Anh ấy cảm thấy bí bết trong công việc và không biết làm thế nào để tiến lên.