The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bí đái tiếng Anh là gì?

bí đái tiếng Anh là urinary retention /ˈjɜrəˌnɛri riˈtɛnʃən/. Tình trạng không thể đi tiểu do tắc nghẽn hoặc các vấn đề về bàng quang.

Hình minh hoạ "bí đái" tiếng Anh là "urinary retention"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

urinary retention

Danh từ
/ˈjɜrəˌnɛri riˈtɛnʃən/

Ví dụ câu với bí đái / urinary retention

  1. 1

    Bệnh nhân mắc bí đái cần điều trị kịp thời để tránh biến chứng.

    The patient with urinary retention needed prompt treatment to avoid complications.

  2. 2

    Bí đái có thể do nhiễm trùng hoặc tắc nghẽn trong đường tiết niệu.

    Urinary retention can be caused by infection or obstruction in the urinary tract.

Ghi chú dùng từ bí đái

Bí đái là tình trạng không thể đi tiểu, thường liên quan đến các vấn đề về bàng quang hoặc đường tiết niệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bàng quang' (bladder), 'tắc nghẽn' (obstruction), và 'nhiễm trùng' (infection).

Video minh hoạ bí đái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bí đái

Câu hỏi thường gặp về "bí đái"

Bí đái tiếng Anh là gì?

Bí đái tiếng Anh là "urinary retention" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không thể đi tiểu do tắc nghẽn hoặc các vấn đề về bàng quang.

"urinary retention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"urinary retention" nghĩa tiếng Việt là "bí đái". Bí đái là tình trạng không thể đi tiểu, thường liên quan đến các vấn đề về bàng quang hoặc đường tiết niệu.

Phát âm "urinary retention" như thế nào?

"urinary retention" có phiên âm IPA /ˈjɜrəˌnɛri riˈtɛnʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "urinary retention"?

The patient with urinary retention needed prompt treatment to avoid complications. — Bệnh nhân mắc bí đái cần điều trị kịp thời để tránh biến chứng.