Tiếng Việt
Bí tích hôn phối tiếng Anh là gì?
bí tích hôn phối tiếng Anh là sacrament of matrimony /ˈsæk.rə.mənt əv ˈmæt.rɪ.moʊ.ni/. Bí tích hôn phối là lễ nghi thiêng liêng trong đạo Công giáo để kết hợp vợ chồng thành một thể thống nhất trong đức tin và tình yêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sacrament of matrimony
Ví dụ câu với bí tích hôn phối / sacrament of matrimony
- 1
Trong đạo Công giáo, bí tích hôn phối là một trong bảy bí tích quan trọng.
In Catholicism, the sacrament of matrimony is one of the seven sacraments.
- 2
Các cặp đôi thường tham gia bí tích hôn phối tại nhà thờ để chính thức kết hôn.
Couples often participate in the sacrament of matrimony at the church to get officially married.
Ghi chú dùng từ bí tích hôn phối
Bí tích hôn phối là một trong các bí tích trong đạo Công giáo, liên quan đến việc kết hợp vợ chồng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'marriage' (hôn nhân), 'wedding' (đám cưới), và 'nuptial' (đám cưới, liên quan đến hôn phối).
Video minh hoạ bí tích hôn phối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bí tích hôn phối
Câu hỏi thường gặp về "bí tích hôn phối"
Bí tích hôn phối tiếng Anh là gì?
Bí tích hôn phối tiếng Anh là "sacrament of matrimony" (danh từ), nghĩa là: Bí tích hôn phối là lễ nghi thiêng liêng trong đạo Công giáo để kết hợp vợ chồng thành một thể thống nhất trong đức tin và tình yêu.
"sacrament of matrimony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sacrament of matrimony" nghĩa tiếng Việt là "bí tích hôn phối". Bí tích hôn phối là một trong các bí tích trong đạo Công giáo, liên quan đến việc kết hợp vợ chồng.
Phát âm "sacrament of matrimony" như thế nào?
"sacrament of matrimony" có phiên âm IPA /ˈsæk.rə.mənt əv ˈmæt.rɪ.moʊ.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sacrament of matrimony"?
In Catholicism, the sacrament of matrimony is one of the seven sacraments. — Trong đạo Công giáo, bí tích hôn phối là một trong bảy bí tích quan trọng.