The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bí tích thêm sức tiếng Anh là gì?

bí tích thêm sức tiếng Anh là sacrament of confirmation /ˈsæk.rə.mənt əv ˌkɑːn.fɚˈmeɪ.ʃən/. Bí tích Thêm sức là một trong bảy bí tích trong đạo Công giáo, qua đó tín hữu nhận lãnh Chúa Thánh Thần để củng cố đức tin.

Hình minh hoạ "bí tích thêm sức" tiếng Anh là "sacrament of confirmation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sacrament of confirmation

Danh từ
/ˈsæk.rə.mənt əv ˌkɑːn.fɚˈmeɪ.ʃən/

Ví dụ câu với bí tích thêm sức / sacrament of confirmation

  1. 1

    Trong lễ Bí tích Thêm sức, các tín hữu nhận lãnh Chúa Thánh Thần để mạnh mẽ hơn trong đức tin.

    During the Sacrament of Confirmation, believers receive the Holy Spirit to strengthen their faith.

  2. 2

    Bí tích Thêm sức giúp các tín hữu trở thành chứng nhân của Chúa trong cuộc sống hàng ngày.

    The Sacrament of Confirmation helps believers become witnesses of Christ in their daily lives.

Ghi chú dùng từ bí tích thêm sức

Bí tích Thêm sức là một trong bảy bí tích của đạo Công giáo, giúp người tín hữu nhận lãnh Chúa Thánh Thần. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'báp têm' (baptism), 'rước lễ' (Eucharist), 'xưng tội' (confession).

Video minh hoạ bí tích thêm sức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bí tích thêm sức

Câu hỏi thường gặp về "bí tích thêm sức"

Bí tích thêm sức tiếng Anh là gì?

Bí tích thêm sức tiếng Anh là "sacrament of confirmation" (danh từ), nghĩa là: Bí tích Thêm sức là một trong bảy bí tích trong đạo Công giáo, qua đó tín hữu nhận lãnh Chúa Thánh Thần để củng cố đức tin.

"sacrament of confirmation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sacrament of confirmation" nghĩa tiếng Việt là "bí tích thêm sức". Bí tích Thêm sức là một trong bảy bí tích của đạo Công giáo, giúp người tín hữu nhận lãnh Chúa Thánh Thần.

Phát âm "sacrament of confirmation" như thế nào?

"sacrament of confirmation" có phiên âm IPA /ˈsæk.rə.mənt əv ˌkɑːn.fɚˈmeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sacrament of confirmation"?

During the Sacrament of Confirmation, believers receive the Holy Spirit to strengthen their faith. — Trong lễ Bí tích Thêm sức, các tín hữu nhận lãnh Chúa Thánh Thần để mạnh mẽ hơn trong đức tin.