The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bí tích tiếng Anh là gì?

bí tích tiếng Anh là sacrament /ˈsæk.rə.mənt/. Bí tích là các nghi lễ thiêng liêng trong đạo, qua đó tín đồ nhận được ơn thánh.

Hình minh hoạ "bí tích" tiếng Anh là "sacrament"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sacrament

Danh từ
/ˈsæk.rə.mənt/

Ví dụ câu với bí tích / sacrament

  1. 1

    Tham dự bí tích rước lễ là một phần quan trọng trong đời sống tôn giáo của người Công giáo.

    Participating in the sacrament of communion is an important part of a Catholic's religious life.

  2. 2

    Các bí tích như rửa tội và xức dầu là những nghi lễ cơ bản trong đạo Công giáo.

    Sacraments such as baptism and confirmation are fundamental rituals in Catholicism.

Ghi chú dùng từ bí tích

Bí tích là các nghi lễ thiêng liêng trong đạo, như rửa tội, rước lễ, xức dầu. Các thuật ngữ liên quan: 'ritual' ( nghi lễ), 'ceremony' (lễ hội), 'holy' (thiêng liêng).

Video minh hoạ bí tích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bí tích

Câu hỏi thường gặp về "bí tích"

Bí tích tiếng Anh là gì?

Bí tích tiếng Anh là "sacrament" (danh từ), nghĩa là: Bí tích là các nghi lễ thiêng liêng trong đạo, qua đó tín đồ nhận được ơn thánh.

"sacrament" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sacrament" nghĩa tiếng Việt là "bí tích". Bí tích là các nghi lễ thiêng liêng trong đạo, như rửa tội, rước lễ, xức dầu.

Phát âm "sacrament" như thế nào?

"sacrament" có phiên âm IPA /ˈsæk.rə.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sacrament"?

Participating in the sacrament of communion is an important part of a Catholic's religious life. — Tham dự bí tích rước lễ là một phần quan trọng trong đời sống tôn giáo của người Công giáo.