Tiếng Việt
Bị tiêu tan tiếng Anh là gì?
bị tiêu tan tiếng Anh là Dissipated /ˈdɪsɪpeɪtɪd/. Hư hao, tiêu tan, mất đi nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dissipated
Ví dụ câu với bị tiêu tan / Dissipated
- 1
Anh ấy sống phung phí và cuối cùng bị tiêu tan tài sản.
He lived a dissipated life and eventually lost his wealth.
- 2
Các đám mây dissipated khi mặt trời mọc.
The clouds dissipated as the sun rose.
Ghi chú dùng từ bị tiêu tan
Từ này mô tả trạng thái tiêu tan hoặc phân tán. Các từ liên quan gồm 'dissolution' (sự tan rã), 'disperse' (phân tán), 'wasteful' (hoang phí).
Video minh hoạ bị tiêu tan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị tiêu tan
Câu hỏi thường gặp về "bị tiêu tan"
Bị tiêu tan tiếng Anh là gì?
Bị tiêu tan tiếng Anh là "Dissipated" (tính từ), nghĩa là: Hư hao, tiêu tan, mất đi nhanh chóng.
"Dissipated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dissipated" nghĩa tiếng Việt là "bị tiêu tan". Từ này mô tả trạng thái tiêu tan hoặc phân tán.
Phát âm "Dissipated" như thế nào?
"Dissipated" có phiên âm IPA /ˈdɪsɪpeɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dissipated"?
He lived a dissipated life and eventually lost his wealth. — Anh ấy sống phung phí và cuối cùng bị tiêu tan tài sản.