Tiếng Việt
Tiêu tan tiếng Anh là gì?
tiêu tan tiếng Anh là Dispel /dɪˈspel/. Xua tan, làm biến mất hoặc làm giảm đi (suy nghĩ, cảm xúc, mây mù, bóng tối).

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dispel
Ví dụ câu với tiêu tan / Dispel
- 1
Cơn gió mạnh đã tiêu tan đám mây đen trên bầu trời.
The wind dispelled the dark clouds from the sky.
- 2
Ánh sáng mạnh giúp tiêu tan bóng tối trong phòng.
The bright light dispelled the darkness in the room.
Ghi chú dùng từ tiêu tan
Dispel có nghĩa là xua tan hoặc làm biến mất thứ gì đó, thường là cảm xúc hoặc hiện tượng tự nhiên. Các từ liên quan: eliminate (loại bỏ), dismiss (đuổi đi), banish (đày đọa).
Video minh hoạ tiêu tan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiêu tan
Câu hỏi thường gặp về "tiêu tan"
Tiêu tan tiếng Anh là gì?
Tiêu tan tiếng Anh là "Dispel" (động từ), nghĩa là: Xua tan, làm biến mất hoặc làm giảm đi (suy nghĩ, cảm xúc, mây mù, bóng tối).
"Dispel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dispel" nghĩa tiếng Việt là "tiêu tan". Dispel có nghĩa là xua tan hoặc làm biến mất thứ gì đó, thường là cảm xúc hoặc hiện tượng tự nhiên.
Phát âm "Dispel" như thế nào?
"Dispel" có phiên âm IPA /dɪˈspel/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dispel"?
The wind dispelled the dark clouds from the sky. — Cơn gió mạnh đã tiêu tan đám mây đen trên bầu trời.