Tiếng Việt
Bìa phân trang tiếng Anh là gì?
bìa phân trang tiếng Anh là index divider /ˈɪndɛks dɪˈvaɪdər/. Dấu phân cách giữa các phần trong mục lục hoặc chỉ mục của sách, giúp phân chia các phần rõ ràng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
index divider
Ví dụ câu với bìa phân trang / index divider
- 1
Trong sách, bìa phân trang giúp người đọc dễ dàng tìm kiếm các phần khác nhau.
The index divider separates the chapters clearly in the book.
- 2
Bạn có thể thấy bìa phân trang ở đầu mỗi phần trong sách hướng dẫn.
You can see the index divider at the beginning of each section in the manual.
Ghi chú dùng từ bìa phân trang
Bìa phân trang giúp tổ chức mục lục rõ ràng hơn. Các từ liên quan: 'section', 'chapter', 'table of contents'.
Video minh hoạ bìa phân trang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bìa phân trang
Câu hỏi thường gặp về "bìa phân trang"
Bìa phân trang tiếng Anh là gì?
Bìa phân trang tiếng Anh là "index divider" (danh từ), nghĩa là: Dấu phân cách giữa các phần trong mục lục hoặc chỉ mục của sách, giúp phân chia các phần rõ ràng hơn.
"index divider" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"index divider" nghĩa tiếng Việt là "bìa phân trang". Bìa phân trang giúp tổ chức mục lục rõ ràng hơn.
Phát âm "index divider" như thế nào?
"index divider" có phiên âm IPA /ˈɪndɛks dɪˈvaɪdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "index divider"?
The index divider separates the chapters clearly in the book. — Trong sách, bìa phân trang giúp người đọc dễ dàng tìm kiếm các phần khác nhau.