Tiếng Việt
Ngăn chuồng tiếng Anh là gì?
ngăn chuồng tiếng Anh là Cage divider /keɪdʒ dɪˈvaɪdər/. Vật dùng để phân chia các phần trong chuồng nuôi động vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cage divider
Ví dụ câu với ngăn chuồng / Cage divider
- 1
The cage divider helps organize the space for different animals.
Ngăn chuồng giúp tổ chức không gian cho các loài động vật khác nhau.
- 2
Please install the cage divider to prevent the animals from fighting.
Vui lòng lắp đặt ngăn chuồng để ngăn các động vật khỏi cãi nhau.
Ghi chú dùng từ ngăn chuồng
Ngăn chuồng dùng để phân chia không gian trong chuồng nuôi. Các từ liên quan: partition (vật ngăn cách), barrier (rào chắn), enclosure (khu vực được bao quanh).
Video minh hoạ ngăn chuồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngăn chuồng
Câu hỏi thường gặp về "ngăn chuồng"
Ngăn chuồng tiếng Anh là gì?
Ngăn chuồng tiếng Anh là "Cage divider" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để phân chia các phần trong chuồng nuôi động vật.
"Cage divider" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cage divider" nghĩa tiếng Việt là "ngăn chuồng". Ngăn chuồng dùng để phân chia không gian trong chuồng nuôi.
Phát âm "Cage divider" như thế nào?
"Cage divider" có phiên âm IPA /keɪdʒ dɪˈvaɪdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cage divider"?
Ngăn chuồng giúp tổ chức không gian cho các loài động vật khác nhau. — The cage divider helps organize the space for different animals.