Tiếng Việt
Bình phong tiếng Anh là gì?
bình phong tiếng Anh là room divider /ruːm dɪˈvaɪdər/. Vật dùng để phân chia không gian trong phòng, tạo sự riêng tư hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
room divider
Ví dụ câu với bình phong / room divider
- 1
Tôi đã mua một bình phong để chia phòng khách và phòng ngủ.
I bought a room divider to separate the living room from the bedroom.
- 2
Bình phong này rất đẹp và phù hợp với nội thất hiện đại.
This room divider is very beautiful and matches modern decor.
Ghi chú dùng từ bình phong
Bình phong là vật dùng để phân chia không gian, giúp tạo sự riêng tư hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'partition' (vật ngăn cách), 'screen' (màn chắn), 'divider' (người hoặc vật phân chia).
Video minh hoạ bình phong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình phong
Câu hỏi thường gặp về "bình phong"
Bình phong tiếng Anh là gì?
Bình phong tiếng Anh là "room divider" (danh từ), nghĩa là: Vật dùng để phân chia không gian trong phòng, tạo sự riêng tư hoặc trang trí.
"room divider" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"room divider" nghĩa tiếng Việt là "bình phong". Bình phong là vật dùng để phân chia không gian, giúp tạo sự riêng tư hoặc trang trí.
Phát âm "room divider" như thế nào?
"room divider" có phiên âm IPA /ruːm dɪˈvaɪdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "room divider"?
I bought a room divider to separate the living room from the bedroom. — Tôi đã mua một bình phong để chia phòng khách và phòng ngủ.