Tiếng Việt
Bịch bánh tiếng Anh là gì?
bịch bánh tiếng Anh là a package of snack /ə ˈpækəʤ ʌv snæk/. Gói bánh snack nhỏ gọn, thường dùng để ăn nhẹ hoặc mang đi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
a package of snack
Ví dụ câu với bịch bánh / a package of snack
- 1
Tôi mua một bịch bánh để ăn khi đói.
I bought a package of snack to eat when hungry.
- 2
Bịch bánh này rất ngon và tiện lợi để mang theo.
This package of snack is very tasty and convenient to carry.
Ghi chú dùng từ bịch bánh
Bịch bánh là một loại đồ ăn nhẹ đóng gói nhỏ gọn, thường dùng để ăn vặt. Các từ liên quan: snack (đồ ăn vặt), packaging (bao bì), convenience (sự tiện lợi).
Video minh hoạ bịch bánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bịch bánh
Câu hỏi thường gặp về "bịch bánh"
Bịch bánh tiếng Anh là gì?
Bịch bánh tiếng Anh là "a package of snack", nghĩa là: Gói bánh snack nhỏ gọn, thường dùng để ăn nhẹ hoặc mang đi.
"a package of snack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"a package of snack" nghĩa tiếng Việt là "bịch bánh". Bịch bánh là một loại đồ ăn nhẹ đóng gói nhỏ gọn, thường dùng để ăn vặt.
Phát âm "a package of snack" như thế nào?
"a package of snack" có phiên âm IPA /ə ˈpækəʤ ʌv snæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "a package of snack"?
I bought a package of snack to eat when hungry. — Tôi mua một bịch bánh để ăn khi đói.