Tiếng Việt
Bịch sữa tiếng Anh là gì?
bịch sữa tiếng Anh là milk packet /mɪlk ˈpækɪt/. Bao nhỏ chứa sữa, thường dùng để đóng gói sữa tươi hoặc sữa đặc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
milk packet
Ví dụ câu với bịch sữa / milk packet
- 1
Tôi mua một bịch sữa để pha cà phê sáng nay.
I bought a milk packet to make coffee this morning.
- 2
Bịch sữa này rất tiện lợi để mang theo khi đi picnic.
This milk packet is very convenient to carry when going on a picnic.
Ghi chú dùng từ bịch sữa
Bịch sữa là dạng đóng gói nhỏ gọn của sữa, thường dùng trong mua bán hàng ngày. Các từ liên quan: 'bình sữa' (milk bottle), 'hộp sữa' (milk box), 'sữa tươi' (fresh milk), 'sữa đặc' (condensed milk).
Video minh hoạ bịch sữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bịch sữa
Câu hỏi thường gặp về "bịch sữa"
Bịch sữa tiếng Anh là gì?
Bịch sữa tiếng Anh là "milk packet" (danh từ), nghĩa là: Bao nhỏ chứa sữa, thường dùng để đóng gói sữa tươi hoặc sữa đặc.
"milk packet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"milk packet" nghĩa tiếng Việt là "bịch sữa". Bịch sữa là dạng đóng gói nhỏ gọn của sữa, thường dùng trong mua bán hàng ngày.
Phát âm "milk packet" như thế nào?
"milk packet" có phiên âm IPA /mɪlk ˈpækɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "milk packet"?
I bought a milk packet to make coffee this morning. — Tôi mua một bịch sữa để pha cà phê sáng nay.